arrival time

arrival time

The train's arrival time is displayed on the large station board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời gian đến dự kiến: "arrival time" chỉ thời gian một phương tiện giao thông công cộng (như tàu, xe buýt, máy bay) được lên lịch để đến một điểm đến nhất định. Đây thông tin thường được công bố trên lịch trình hoặc bảng thông báo.
dụ sử dụng
  • (Thời gian đến dự kiến của xe buýt 3:00 chiều.)
  • (Vui lòng kiểm tra thời gian đến của chuyến bay trước khi đến sân bay.)
  • (Thời gian đến của tàu đã bị hoãn 20 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "estimated arrival time" (ETA): thời gian đến ước tính, thường dùng trong vận tải hoặc giao hàng.
    • The app shows the estimated arrival time for the delivery. (Ứng dụng hiển thị thời gian đến ước tính cho việc giao hàng.)
  • "scheduled arrival time": thời gian đến theo lịch trình chính thức.
    • The scheduled arrival time is 8:45 AM, but the plane arrived early. (Thời gian đến theo lịch trình 8:45 sáng, nhưng máy bay đã đến sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrival (danh từ): sự đến, hành động đến.
    • His arrival was greeted with applause. (Sự đến của anh ấy được chào đón bằng tiếng vỗ tay.)
  • Time (danh từ): thời gian.
    • What time does the meeting start? (Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?)
  • Arrival time cụm danh từ ghép, không biến thể riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • ETA (estimated time of arrival): thời gian đến ước tính (thường viết tắt).
    • The ETA for the package is tomorrow. (Thời gian đến ước tính cho bưu kiện ngày mai.)
  • Scheduled arrival: thời gian đến theo kế hoạch.
    • The scheduled arrival of the flight is 10:00 PM. (Thời gian đến theo kế hoạch của chuyến bay 10:00 tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Arrive at: đến tại (một địa điểm).
    • We will arrive at the station before the arrival time. (Chúng tôi sẽ đến ga trước thời gian đến dự kiến.)
  • Arrive in: đến (thành phố, quốc gia).
    • The ship arrived in port on time. (Con tàu đã đến cảng đúng giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Better late than never: đến muộn còn hơn không đến (không trực tiếp liên quan đến "arrival time" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trễ giờ).
    • The train was late, but better late than never. (Tàu đến muộn, nhưng đến muộn còn hơn không đến.)

Lưu ý: "arrival time" chỉ được dùng như một danh từ ghép cố định, không động từ hoặc tính từ đi kèm.